Kinh tế tư nhân – “động cơ kép” đưa Việt Nam hướng tới tăng trưởng hai con số và mục tiêu quốc gia thu nhập cao

Việc tháo gỡ rào cản, tạo lập môi trường thuận lợi cho khu vực tư nhân được coi là “chìa khóa vàng” để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới. Đây cũng là động lực then chốt để đạt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.

Mục lục bài viết

Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã khẳng định, kinh tế tư nhân là một trong những trụ cột quan trọng nhằm giải phóng toàn bộ tiềm năng của nền kinh tế. Khu vực này được kỳ vọng sẽ góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng cao, hướng tới mức hai con số, đồng thời khơi thông những điểm nghẽn lâu nay còn tồn tại trong mô hình tăng trưởng truyền thống.

Tìm điểm tựa mới cho tăng trưởng

Theo Tiến sĩ Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới (Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam), suốt hơn ba thập niên qua, tăng trưởng của Việt Nam dựa vào những nền tảng quen thuộc: vốn đầu tư, lợi thế dân số vàng và dòng vốn FDI cùng sự mở rộng thương mại quốc tế. Những yếu tố này từng là “đòn bẩy” giúp đất nước thoát khỏi khó khăn, hội nhập sâu rộng và duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Tuy nhiên, hiện nay các nền tảng đó không còn tạo ra sức bật mạnh mẽ. Vốn đầu tư xã hội vẫn duy trì ở mức cao, song hiệu quả thấp. Chỉ số vốn – sản lượng biên (ICOR) đã lên tới 5-6, tức nền kinh tế phải bỏ ra 5-6 đồng vốn mới tạo thêm được 1 đồng tăng trưởng, trong khi các nền kinh tế công nghiệp mới chỉ cần 3-4 đồng vốn. Điều này cho thấy hiệu quả sử dụng vốn tại Việt Nam còn hạn chế.

Nguồn lao động đông đảo vẫn là lợi thế, nhưng chất lượng chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Năng suất lao động cải thiện nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với các nước ASEAN. Quá trình già hóa dân số lại diễn ra nhanh, khiến lợi thế “dân số vàng” ngắn dần, không còn là điểm tựa bền vững. Cùng với đó, xuất khẩu và FDI tăng mạnh nhưng giá trị gia tăng nội địa còn thấp. Doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia khâu giá trị thấp, phụ thuộc vào nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu, dễ bị tổn thương khi thị trường thế giới biến động.

Theo Tiến sĩ Phạm Anh Tuấn, những thực tế trên chứng tỏ Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào vốn, lao động giá rẻ hay thương mại mở rộng để đạt tăng trưởng cao. Thay vào đó, cần cải thiện chất lượng thể chế, xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bảo đảm quyền tài sản, khuyến khích cạnh tranh bình đẳng và đầu tư cho khoa học – công nghệ. Phát triển khu vực kinh tế tư nhân được xem là trụ cột trung tâm.

Khi doanh nghiệp tư nhân được trao quyền tiếp cận bình đẳng với đất đai, tín dụng, công nghệ và thị trường, khu vực này sẽ khơi thông nguồn lực xã hội, tạo thêm việc làm, nâng cao năng suất và dần hình thành những thương hiệu Việt có sức cạnh tranh quốc tế. Đây chính là con đường để Việt Nam tìm ra điểm tựa mới cho tăng trưởng, mở ra triển vọng bứt phá, đạt tốc độ tăng trưởng hai con số và tiến tới mục tiêu quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Thách thức trong kỷ nguyên mới

Ở một góc nhìn khác, Tiến sĩ Phạm Sỹ An, Phó Trưởng Ban Tài chính và Quản lý khoa học (Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam), chỉ rõ hàng loạt thách thức lớn mà Việt Nam phải đối diện.

Trước hết là thách thức về nguồn nhân lực. Lực lượng lao động tuy đông nhưng chất lượng còn hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo có chứng chỉ, bằng cấp thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của chuyển đổi số và kinh tế xanh. Năng suất lao động vẫn thấp hơn mặt bằng khu vực. Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) mới đạt khoảng 0,5% GDP, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của ASEAN, khiến năng lực đổi mới sáng tạo chưa thể bứt phá.

Tiếp đến là thách thức về hạ tầng. Hệ thống giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số dù đã được đầu tư nhưng chưa theo kịp nhu cầu. Đường bộ còn nhiều điểm nghẽn, đường sắt lạc hậu, chi phí logistics cao, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh. Năng lượng tái tạo phát triển nhanh nhưng hệ thống truyền tải thiếu đồng bộ, gây nguy cơ thiếu điện cục bộ. Hạ tầng số như mạng 5G và trung tâm dữ liệu chưa đáp ứng được nhu cầu kết nối trong thời kỳ số hóa.

Vấn đề thể chế và môi trường kinh doanh cũng là một rào cản. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, thiếu nhất quán, khiến doanh nghiệp gặp khó trong tiếp cận đất đai, tín dụng và thông tin thị trường. Môi trường cạnh tranh chưa thực sự bình đẳng, chi phí không chính thức và rủi ro pháp lý vẫn tồn tại, làm giảm niềm tin của doanh nghiệp tư nhân khi đầu tư dài hạn.

Ngoài ra, áp lực từ biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng lớn. Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của nước biển dâng, thiên tai, thời tiết cực đoan. Công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh làm gia tăng ô nhiễm môi trường và suy giảm tài nguyên, buộc doanh nghiệp phải chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, tuần hoàn, thân thiện với môi trường.

Theo Tiến sĩ Phạm Sỹ An, để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần một chương trình hành động đồng bộ, tập trung vào cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nhân lực, đầu tư hạ tầng hiện đại, khuyến khích đổi mới sáng tạo và tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế. Trong đó, việc bảo đảm môi trường thuận lợi cho khu vực tư nhân phát triển chính là điểm mấu chốt.

Chỉ khi doanh nghiệp tư nhân được bảo vệ quyền tài sản, bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực và hoạt động trong môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, họ mới yên tâm đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ và nâng cao sức cạnh tranh. Đồng thời, cần thúc đẩy gắn kết giữa khu vực tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI để hình thành các cụm liên kết ngành, tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Sự phát triển của kinh tế tư nhân phải song hành cùng định hướng xanh, số hóa và sáng tạo. Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam không chỉ đạt mục tiêu tăng trưởng nhanh, mà còn bảo đảm phát triển bền vững, nâng cao vị thế quốc gia trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng



Xem thêm

Bài mới

© 2020 HomeUp.vn

Compare Properties

Compare (0)